YiWordsYiWords

gǎimíng

đổi tên

động từ tiếng Trung
改名 đổi tên

Cụm từ thường dùng

gōnggǎimíng
đổi tên công ty
gǎimíngzhànghào
đổi tên tài khoản

Câu ví dụ

xiǎngzàizhèngjiànshànggǎimíng
Tôi muốn đổi tên trên giấy tờ.
gōngjīnggǎimíngle
Công ty đã đổi tên mới.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"đổi tên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi tên" trong tiếng Trung là 改名, đọc là gǎi míng.
改名 nghĩa là gì?
改名 (gǎi míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi tên".
改名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改名 như thế nào?
Ví dụ: 我想在证件上改名。 (Tôi muốn đổi tên trên giấy tờ.); 公司已经改名了。 (Công ty đã đổi tên mới.).

Muốn nhớ "改名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí