"đổi tên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi tên" trong tiếng Trung là 改名, đọc là gǎi míng.
改名 nghĩa là gì?
改名 (gǎi míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi tên".
改名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改名 như thế nào?
Ví dụ: 我想在证件上改名。 (Tôi muốn đổi tên trên giấy tờ.); 公司已经改名了。 (Công ty đã đổi tên mới.).