YiWordsYiWords

gāide

chết tiệt

tiếng Trung
该死的 chết tiệt

Câu ví dụ

该死的,我忘带钥匙了。
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi.
这该死的机器又坏了。
Cái máy chết tiệt này lại hỏng nữa rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chết tiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chết tiệt" trong tiếng Trung là 该死的, đọc là gāi sǐ de.
该死的 nghĩa là gì?
该死的 (gāi sǐ de) trong tiếng Trung có nghĩa là "chết tiệt".
该死的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 该死的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 该死的 như thế nào?
Ví dụ: 该死的,我忘带钥匙了。 (Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi.); 这该死的机器又坏了。 (Cái máy chết tiệt này lại hỏng nữa rồi.).

Muốn nhớ "该死的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí