YiWordsYiWords

xiángjìn

tường tận

tính từ tiếng Trung
详尽 tường tận

Cụm từ thường dùng

xiángjìnjiěshì
giải thích tường tận
liǎojiěxiángjìn
biết tường tận

Câu ví dụ

讲解jiǎng jiědehěn详尽xiáng jìn
Anh ấy trình bày rất tường tận.
xiǎngliǎojiěxiángjìndexìn
Tôi muốn biết thông tin tường tận.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"tường tận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tường tận" trong tiếng Trung là 详尽, đọc là xiáng jìn.
详尽 nghĩa là gì?
详尽 (xiáng jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tường tận".
详尽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 详尽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 详尽 như thế nào?
Ví dụ: 他讲解得很详尽。 (Anh ấy trình bày rất tường tận.); 我想了解详尽的信息。 (Tôi muốn biết thông tin tường tận.).

Muốn nhớ "详尽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí