YiWordsYiWords

Cùng cách viết:无限无线

xiàn

vu khống

động từ tiếng Trung
诬陷 vu khống

Cụm từ thường dùng

xiànmǒurén
vu khống ai đó
bèixiàn
bị vu khống

Câu ví dụ

bèixiàntōuqiè
Anh ấy bị vu khống ăn cắp.
yàoxiànbiérén
Không nên vu khống người khác.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"vu khống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vu khống" trong tiếng Trung là 诬陷, đọc là wū xiàn.
诬陷 nghĩa là gì?
诬陷 (wū xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vu khống".
诬陷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诬陷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诬陷 như thế nào?
Ví dụ: 他被诬陷偷窃。 (Anh ấy bị vu khống ăn cắp.); 不要诬陷别人。 (Không nên vu khống người khác.).

Muốn nhớ "诬陷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí