YiWordsYiWords

gǎiwéi

đổi thành

động từ tiếng Trung
改为 đổi thành

Cụm từ thường dùng

gǎiwéi现金xiàn jīn
đổi thành tiền mặt
gǎiwéixīn名字míng zi
đổi thành tên mới

Câu ví dụ

xiǎnggǎiwéi其他qí tā方案fāng àn
Anh ấy muốn đổi thành phương án khác.
我们wǒ men已经yǐ jīnggǎiwéixīn日程rì chéngle
Chúng tôi đã đổi thành lịch mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đổi thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi thành" trong tiếng Trung là 改为, đọc là gǎi wéi.
改为 nghĩa là gì?
改为 (gǎi wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi thành".
改为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改为 như thế nào?
Ví dụ: 他想改为其他方案。 (Anh ấy muốn đổi thành phương án khác.); 我们已经改为新日程了。 (Chúng tôi đã đổi thành lịch mới.).

Muốn nhớ "改为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí