"đổi thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi thành" trong tiếng Trung là 改为, đọc là gǎi wéi.
改为 nghĩa là gì?
改为 (gǎi wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi thành".
改为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改为 như thế nào?
Ví dụ: 他想改为其他方案。 (Anh ấy muốn đổi thành phương án khác.); 我们已经改为新日程了。 (Chúng tôi đã đổi thành lịch mới.).