"sửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sửa" trong tiếng Trung là 改, đọc là gǎi.
改 nghĩa là gì?
改 (gǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sửa".
改 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改 như thế nào?
Ví dụ: 我需要修改这份作业。 (Tôi cần sửa lại bài tập này.); 他正在改摩托车。 (Anh ấy đang sửa xe máy.).