YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gǎi

sửa

động từ tiếng Trung
改 sửa

Cụm từ thường dùng

gǎicuò
sửa lỗi
gǎifángzi
sửa nhà

Câu ví dụ

yàoxiūgǎizhèfènzuò
Tôi cần sửa lại bài tập này.
正在zhèng zàigǎi摩托车mó tuō chē
Anh ấy đang sửa xe máy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sửa" trong tiếng Trung là 改, đọc là gǎi.
改 nghĩa là gì?
改 (gǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sửa".
改 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改 như thế nào?
Ví dụ: 我需要修改这份作业。 (Tôi cần sửa lại bài tập này.); 他正在改摩托车。 (Anh ấy đang sửa xe máy.).

Muốn nhớ "改" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí