YiWordsYiWords

shōuyīn

radio

danh từ tiếng Trung
收音机 radio

Cụm từ thường dùng

tīngshōuyīn
nghe radio
mǎixīnshōuyīn
mua radio mới

Câu ví dụ

zǎoshàngchángtīngshōuyīn
Tôi thường nghe radio buổi sáng.
bayǒutáijiùshōuyīn
Bố tôi có một chiếc radio cũ.

Thiết bị âm thanh

Câu hỏi thường gặp

"radio" trong tiếng Trung nói thế nào?
"radio" trong tiếng Trung là 收音机, đọc là shōu yīn jī.
收音机 nghĩa là gì?
收音机 (shōu yīn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "radio".
收音机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收音机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收音机 như thế nào?
Ví dụ: 我早上常听收音机。 (Tôi thường nghe radio buổi sáng.); 我爸爸有一台旧收音机。 (Bố tôi có một chiếc radio cũ.).

Muốn nhớ "收音机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí