"radio" trong tiếng Trung nói thế nào?
"radio" trong tiếng Trung là 收音机, đọc là shōu yīn jī.
收音机 nghĩa là gì?
收音机 (shōu yīn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "radio".
收音机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收音机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收音机 như thế nào?
Ví dụ: 我早上常听收音机。 (Tôi thường nghe radio buổi sáng.); 我爸爸有一台旧收音机。 (Bố tôi có một chiếc radio cũ.).