"hăng hái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hăng hái" trong tiếng Trung là 干劲, đọc là gàn jìn.
干劲 nghĩa là gì?
干劲 (gàn jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hăng hái".
干劲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干劲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干劲 như thế nào?
Ví dụ: 她工作非常有干劲。 (Cô ấy làm việc rất hăng hái.); 大家都充满干劲地参与。 (Mọi người đều hăng hái tham gia.).