"cũ kỹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũ kỹ" trong tiếng Trung là 陈旧, đọc là chén jiù.
陈旧 nghĩa là gì?
陈旧 (chén jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũ kỹ".
陈旧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陈旧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陈旧 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车已经很陈旧了。 (Chiếc xe này đã cũ kỹ rồi.); 这栋陈旧的房子需要修理。 (Căn nhà cũ kỹ cần sửa chữa.).