YiWordsYiWords

chénjiù

cũ kỹ

tính từ tiếng Trung
陈旧 cũ kỹ

Cụm từ thường dùng

chénjiùpǐn
đồ vật cũ kỹ
chénjiùfáng
nhà cũ kỹ

Câu ví dụ

zhèliàngchējīnghěnchénjiùle
Chiếc xe này đã cũ kỹ rồi.
zhèdòngchénjiùdefángziyàoxiū
Căn nhà cũ kỹ cần sửa chữa.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cũ kỹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũ kỹ" trong tiếng Trung là 陈旧, đọc là chén jiù.
陈旧 nghĩa là gì?
陈旧 (chén jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũ kỹ".
陈旧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陈旧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陈旧 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车已经很陈旧了。 (Chiếc xe này đã cũ kỹ rồi.); 这栋陈旧的房子需要修理。 (Căn nhà cũ kỹ cần sửa chữa.).

Muốn nhớ "陈旧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí