YiWordsYiWords

Cùng cách viết:自理资历

tự lập

tính từ tiếng Trung
自立 tự lập

Cụm từ thường dùng

shēnghuó
sống tự lập
jīngshén
tinh thần tự lập

Câu ví dụ

cóngxiǎojiùxiǎng
Tôi muốn tự lập từ nhỏ.
zàigōngzuòshànghěn
Cô ấy rất tự lập trong công việc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tự lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự lập" trong tiếng Trung là 自立, đọc là zì lì.
自立 nghĩa là gì?
自立 (zì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự lập".
自立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自立 như thế nào?
Ví dụ: 我从小就想自立。 (Tôi muốn tự lập từ nhỏ.); 她在工作上很自立。 (Cô ấy rất tự lập trong công việc.).

Muốn nhớ "自立" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí