"tự lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự lập" trong tiếng Trung là 自立, đọc là zì lì.
自立 nghĩa là gì?
自立 (zì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự lập".
自立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自立 như thế nào?
Ví dụ: 我从小就想自立。 (Tôi muốn tự lập từ nhỏ.); 她在工作上很自立。 (Cô ấy rất tự lập trong công việc.).