YiWordsYiWords

wēidào

không đáng kể

tính từ tiếng Trung
微不足道 không đáng kể

Cụm từ thường dùng

jīnéwēidào
khoản tiền không đáng kể
xiǎoshīwēidào
sai sót không đáng kể

Câu ví dụ

zhègecuòwēidào
Lỗi này không đáng kể.
diǎnqiánduìláishuōwēidào
Số tiền đó không đáng kể với tôi.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"không đáng kể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không đáng kể" trong tiếng Trung là 微不足道, đọc là wēi bù zú dào.
微不足道 nghĩa là gì?
微不足道 (wēi bù zú dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "không đáng kể".
微不足道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微不足道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微不足道 như thế nào?
Ví dụ: 这个错误微不足道。 (Lỗi này không đáng kể.); 那点钱对我来说微不足道。 (Số tiền đó không đáng kể với tôi.).

Muốn nhớ "微不足道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí