YiWordsYiWords

gāngqín

đàn piano

danh từ tiếng Trung
钢琴 đàn piano

Cụm từ thường dùng

tán钢琴gāng qín
chơi đàn piano
gāngqínjiànpán
bàn phím đàn piano

Câu ví dụ

huìtán钢琴gāng qín
Cô ấy biết chơi đàn piano.
xiǎngmǎijiàxīngāngqín
Tôi muốn mua một cây đàn piano mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đàn piano" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn piano" trong tiếng Trung là 钢琴, đọc là gāng qín.
钢琴 nghĩa là gì?
钢琴 (gāng qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn piano".
钢琴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钢琴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钢琴 như thế nào?
Ví dụ: 她会弹钢琴。 (Cô ấy biết chơi đàn piano.); 我想买一架新钢琴。 (Tôi muốn mua một cây đàn piano mới.).

Muốn nhớ "钢琴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí