"tiền giấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền giấy" trong tiếng Trung là 钞票, đọc là chāo piào.
钞票 nghĩa là gì?
钞票 (chāo piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền giấy".
钞票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钞票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钞票 như thế nào?
Ví dụ: 他用钞票付款。 (Anh ấy trả bằng tiền giấy.); 我在路上捡到一张钞票。 (Tôi tìm thấy một tờ tiền giấy trên đường.).