"thép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thép" trong tiếng Trung là 钢材, đọc là gāng cái.
钢材 nghĩa là gì?
钢材 (gāng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thép".
钢材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钢材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钢材 như thế nào?
Ví dụ: 桥是用钢材建的。 (Cầu được xây bằng thép.); 钢材很坚固。 (Thép rất bền.).