YiWordsYiWords

Cùng cách viết:刚才刚才

gāngcái

thép

danh từ tiếng Trung
钢材 thép

Cụm từ thường dùng

xiùgāngcái
thép không gỉ
gāngcái
cây thép

Câu ví dụ

qiáoshìyònggāngcáijiànde
Cầu được xây bằng thép.
gāngcáihěnjiān
Thép rất bền.

Vật liệu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"thép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thép" trong tiếng Trung là 钢材, đọc là gāng cái.
钢材 nghĩa là gì?
钢材 (gāng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thép".
钢材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钢材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钢材 như thế nào?
Ví dụ: 桥是用钢材建的。 (Cầu được xây bằng thép.); 钢材很坚固。 (Thép rất bền.).

Muốn nhớ "钢材" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí