"chìa khoá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chìa khoá" trong tiếng Trung là 钥匙, đọc là yào shi.
钥匙 nghĩa là gì?
钥匙 (yào shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chìa khoá".
钥匙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钥匙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钥匙 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khoá.); 你有备用钥匙吗? (Bạn có chìa khoá dự phòng không?).