YiWordsYiWords

yàoshi

chìa khoá

danh từ tiếng Trung
钥匙 chìa khoá

Cụm từ thường dùng

fángményàoshi
chìa khoá nhà
chēyàoshi
chìa khoá xe

Câu ví dụ

wàngdàiyàoshile
Tôi quên mang chìa khoá.
yǒubèiyòngyàoshima
Bạn có chìa khoá dự phòng không?

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"chìa khoá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chìa khoá" trong tiếng Trung là 钥匙, đọc là yào shi.
钥匙 nghĩa là gì?
钥匙 (yào shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chìa khoá".
钥匙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钥匙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钥匙 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khoá.); 你有备用钥匙吗? (Bạn có chìa khoá dự phòng không?).

Muốn nhớ "钥匙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí