YiWordsYiWords

shēng

tiếng hát

danh từ tiếng Trung
歌声 tiếng hát

Cụm từ thường dùng

yōuyángdeshēng
tiếng hát du dương
háizimendeshēng
tiếng hát trẻ em

Câu ví dụ

deshēnghěnhǎotīng
Tiếng hát của cô ấy rất hay.
huanzǎoshàngtīngshēng
Tôi thích nghe tiếng hát vào buổi sáng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiếng hát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng hát" trong tiếng Trung là 歌声, đọc là gē shēng.
歌声 nghĩa là gì?
歌声 (gē shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng hát".
歌声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌声 như thế nào?
Ví dụ: 她的歌声很好听。 (Tiếng hát của cô ấy rất hay.); 我喜欢早上听歌声。 (Tôi thích nghe tiếng hát vào buổi sáng.).

Muốn nhớ "歌声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí