"tiếng hát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng hát" trong tiếng Trung là 歌声, đọc là gē shēng.
歌声 nghĩa là gì?
歌声 (gē shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng hát".
歌声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌声 như thế nào?
Ví dụ: 她的歌声很好听。 (Tiếng hát của cô ấy rất hay.); 我喜欢早上听歌声。 (Tôi thích nghe tiếng hát vào buổi sáng.).