"ca hát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ca hát" trong tiếng Trung là 歌唱, đọc là gē chàng.
歌唱 nghĩa là gì?
歌唱 (gē chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ca hát".
歌唱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌唱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌唱 như thế nào?
Ví dụ: 她很喜欢歌唱。 (Cô ấy rất thích ca hát.); 我们一起歌唱。 (Chúng tôi ca hát cùng nhau.).