YiWordsYiWords

ca múa

danh từ tiếng Trung
歌舞 ca múa

Cụm từ thường dùng

jié
tiết mục ca múa
tuán
đội ca múa

Câu ví dụ

menzàitáishàngbiǎoyǎn
Họ biểu diễn ca múa trên sân khấu.
huankànjié
Tôi thích xem các tiết mục ca múa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ca múa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ca múa" trong tiếng Trung là 歌舞, đọc là gē wǔ.
歌舞 nghĩa là gì?
歌舞 (gē wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ca múa".
歌舞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌舞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌舞 như thế nào?
Ví dụ: 他们在舞台上表演歌舞。 (Họ biểu diễn ca múa trên sân khấu.); 我喜欢看歌舞节目。 (Tôi thích xem các tiết mục ca múa.).

Muốn nhớ "歌舞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí