YiWordsYiWords

gēnběn

chả

tiếng Trung
根本不 chả

Câu ví dụ

我根本不知道发生了什么。
Tôi chả biết chuyện gì xảy ra.
她根本不关心我。
Cô ấy chả quan tâm đến tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chả" trong tiếng Trung là 根本不, đọc là gēn běn bù.
根本不 nghĩa là gì?
根本不 (gēn běn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chả".
根本不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 根本不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 根本不 như thế nào?
Ví dụ: 我根本不知道发生了什么。 (Tôi chả biết chuyện gì xảy ra.); 她根本不关心我。 (Cô ấy chả quan tâm đến tôi.).

Muốn nhớ "根本不" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí