YiWordsYiWords

gēnběn

căn bản

tính từ tiếng Trung
根本 căn bản

Cụm từ thường dùng

wèngēnběn
căn bản vấn đề
gēnběngǎibiàn
căn bản thay đổi

Câu ví dụ

menyàocónggēnběnshàngjiějué
Chúng ta phải giải quyết căn bản.
zhèshìgēnběnyuányīn
Đây là nguyên nhân căn bản.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"căn bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn bản" trong tiếng Trung là 根本, đọc là gēn běn.
根本 nghĩa là gì?
根本 (gēn běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn bản".
根本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 根本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 根本 như thế nào?
Ví dụ: 我们要从根本上解决。 (Chúng ta phải giải quyết căn bản.); 这是根本原因。 (Đây là nguyên nhân căn bản.).

Muốn nhớ "根本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí