"căn bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn bản" trong tiếng Trung là 根本, đọc là gēn běn.
根本 nghĩa là gì?
根本 (gēn běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn bản".
根本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 根本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 根本 như thế nào?
Ví dụ: 我们要从根本上解决。 (Chúng ta phải giải quyết căn bản.); 这是根本原因。 (Đây là nguyên nhân căn bản.).