YiWordsYiWords

gēnshēn

ăn sâu bén rễ

cụm từ tiếng Trung
根深蒂固 ăn sâu bén rễ

Cụm từ thường dùng

gēnshēnxīnzhōng
ăn sâu bén rễ trong tâm trí

Câu ví dụ

zhègeguànjīnggēnshēn
Thói quen này đã ăn sâu bén rễ.
jiùguānniànzàishèhuìzhōnggēnshēn
Tư tưởng cũ ăn sâu bén rễ trong xã hội.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"ăn sâu bén rễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn sâu bén rễ" trong tiếng Trung là 根深蒂固, đọc là gēn shēn dì gù.
根深蒂固 nghĩa là gì?
根深蒂固 (gēn shēn dì gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn sâu bén rễ".
根深蒂固 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 根深蒂固 ngay trên trang này.
Đặt câu với 根深蒂固 như thế nào?
Ví dụ: 这个习惯已经根深蒂固。 (Thói quen này đã ăn sâu bén rễ.); 旧观念在社会中根深蒂固。 (Tư tưởng cũ ăn sâu bén rễ trong xã hội.).

Muốn nhớ "根深蒂固" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí