YiWordsYiWords

gēnzhì

chữa tận gốc

động từ tiếng Trung
根治 chữa tận gốc

Cụm từ thường dùng

gēnzhìbìng
chữa tận gốc bệnh
gēnzhìwèn
chữa tận gốc vấn đề

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào根治gēn zhì这种zhè zhǒngbìng
Chúng tôi cần chữa tận gốc căn bệnh này.
gēnzhìyuányīn
Phải chữa tận gốc nguyên nhân.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"chữa tận gốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữa tận gốc" trong tiếng Trung là 根治, đọc là gēn zhì.
根治 nghĩa là gì?
根治 (gēn zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữa tận gốc".
根治 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 根治 ngay trên trang này.
Đặt câu với 根治 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要根治这种病。 (Chúng tôi cần chữa tận gốc căn bệnh này.); 必须根治原因。 (Phải chữa tận gốc nguyên nhân.).

Muốn nhớ "根治" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí