YiWordsYiWords

gōnggòng

công cộng

tính từ tiếng Trung
公共 công cộng

Cụm từ thường dùng

gōnggòngchǎngsuǒ
nơi công cộng
gōnggòng
dịch vụ công cộng

Câu ví dụ

zhèshìgōnggòngcáichǎn
Đây là tài sản công cộng.
gōnggòngchǎngsuǒjìnzhǐyān
Không được hút thuốc nơi công cộng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công cộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công cộng" trong tiếng Trung là 公共, đọc là gōng gòng.
公共 nghĩa là gì?
公共 (gōng gòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công cộng".
公共 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公共 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公共 như thế nào?
Ví dụ: 这是公共财产。 (Đây là tài sản công cộng.); 公共场所禁止吸烟。 (Không được hút thuốc nơi công cộng.).

Muốn nhớ "公共" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí