YiWordsYiWords

Cùng cách viết:公园

gōngyuán

công nguyên

danh từ tiếng Trung
公元 công nguyên

Cụm từ thường dùng

gōngyuánnián
năm công nguyên
gōngyuánqián
trước công nguyên

Câu ví dụ

2024niánshǔgōngyuán
Năm 2024 thuộc công nguyên.
这个zhè gè事件shì jiàn发生fā shēngzài公元gōng yuán初期chū qī
Sự kiện này diễn ra vào đầu công nguyên.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"công nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công nguyên" trong tiếng Trung là 公元, đọc là gōng yuán.
公元 nghĩa là gì?
公元 (gōng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "công nguyên".
公元 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公元 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公元 như thế nào?
Ví dụ: 2024年属于公元。 (Năm 2024 thuộc công nguyên.); 这个事件发生在公元初期。 (Sự kiện này diễn ra vào đầu công nguyên.).

Muốn nhớ "公元" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí