YiWordsYiWords

gōnggòngchǎngsuǒ

nơi công cộng

danh từ tiếng Trung
公共场所 nơi công cộng

Cụm từ thường dùng

zàigōnggòngchǎngsuǒyān
hút thuốc nơi công cộng
zàigōnggòngchǎngsuǒbǎochízhì
giữ trật tự nơi công cộng

Câu ví dụ

应该yīng gāizài公共gōng gòng场所chǎng suǒ大声dà shēng说话shuō huà
Không nên nói to ở nơi công cộng.
értóngzàigōnggòngchǎngsuǒyàoyǒurénkānguǎn
Trẻ em phải được giám sát ở nơi công cộng.

Biểu tượng thành phố

Câu hỏi thường gặp

"nơi công cộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơi công cộng" trong tiếng Trung là 公共场所, đọc là gōng gòng chǎng suǒ.
公共场所 nghĩa là gì?
公共场所 (gōng gòng chǎng suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơi công cộng".
公共场所 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公共场所 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公共场所 như thế nào?
Ví dụ: 不应该在公共场所大声说话。 (Không nên nói to ở nơi công cộng.); 儿童在公共场所要有人看管。 (Trẻ em phải được giám sát ở nơi công cộng.).

Muốn nhớ "公共场所" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí