YiWordsYiWords

gōngzhòng

công chúng

danh từ tiếng Trung
公众 công chúng

Cụm từ thường dùng

gōngzhòngjiàn
ý kiến công chúng
zàigōngzhòngmiànqián
trước công chúng

Câu ví dụ

zàigōngzhòngzhōnghěnyǒumíng
Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.
公众gōng zhòng意见yì jiànhěn重要zhòng yào
Ý kiến công chúng rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công chúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công chúng" trong tiếng Trung là 公众, đọc là gōng zhòng.
公众 nghĩa là gì?
公众 (gōng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công chúng".
公众 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公众 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公众 như thế nào?
Ví dụ: 她在公众中很有名。 (Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.); 公众意见很重要。 (Ý kiến công chúng rất quan trọng.).

Muốn nhớ "公众" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí