YiWordsYiWords

gōnghuì

công đoàn

danh từ tiếng Trung
工会 công đoàn

Cụm từ thường dùng

jiāgōnghuì
tham gia công đoàn
gōnghuìzhǔ
chủ tịch công đoàn

Câu ví dụ

gōnghuìwéiláodòngzhěquán
Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động.
shìgōnghuìzhǔ
Cô ấy là chủ tịch công đoàn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công đoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công đoàn" trong tiếng Trung là 工会, đọc là gōng huì.
工会 nghĩa là gì?
工会 (gōng huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công đoàn".
工会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工会 như thế nào?
Ví dụ: 工会维护劳动者权益。 (Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động.); 她是工会主席。 (Cô ấy là chủ tịch công đoàn.).

Muốn nhớ "工会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí