YiWordsYiWords

gōngmìng

cách mạng công nghiệp

danh từ tiếng Trung
工业革命 cách mạng công nghiệp

Cụm từ thường dùng

gōngmìng
cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
gōngmìngdeyǐngxiǎng
ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp

Câu ví dụ

gōngmìnggǎibiànleshìjièjīng
Cách mạng công nghiệp thay đổi nền kinh tế thế giới.
duōxīnzàigōngmìngzhòngdànshēng
Nhiều máy móc mới ra đời trong cách mạng công nghiệp.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"cách mạng công nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách mạng công nghiệp" trong tiếng Trung là 工业革命, đọc là gōng yè gé mìng.
工业革命 nghĩa là gì?
工业革命 (gōng yè gé mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách mạng công nghiệp".
工业革命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工业革命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工业革命 như thế nào?
Ví dụ: 工业革命改变了世界经济。 (Cách mạng công nghiệp thay đổi nền kinh tế thế giới.); 许多新机器在工业革命中诞生。 (Nhiều máy móc mới ra đời trong cách mạng công nghiệp.).

Muốn nhớ "工业革命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí