"đóng góp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng góp" trong tiếng Trung là 贡献, đọc là gòng xiàn.
贡献 nghĩa là gì?
贡献 (gòng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng góp".
贡献 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贡献 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贡献 như thế nào?
Ví dụ: 大家都为共同的成功做出了贡献。 (Mọi người đều đóng góp vào thành công chung.); 他为这个项目贡献很大。 (Anh ấy đóng góp nhiều cho dự án này.).