YiWordsYiWords

gòngxiàn

đóng góp

động từ tiếng Trung
贡献 đóng góp

Cụm từ thường dùng

gòngxiànjiàn
đóng góp ý kiến
wèi社会shè huìzuò贡献gòng xiàn
đóng góp cho xã hội

Câu ví dụ

大家dà jiādōuwèi共同gòng tóngde成功chéng gōng做出zuò chūle贡献gòng xiàn
Mọi người đều đóng góp vào thành công chung.
wèi这个zhè gè项目xiàng mù贡献gòng xiàn很大hěn dà
Anh ấy đóng góp nhiều cho dự án này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đóng góp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng góp" trong tiếng Trung là 贡献, đọc là gòng xiàn.
贡献 nghĩa là gì?
贡献 (gòng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng góp".
贡献 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贡献 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贡献 như thế nào?
Ví dụ: 大家都为共同的成功做出了贡献。 (Mọi người đều đóng góp vào thành công chung.); 他为这个项目贡献很大。 (Anh ấy đóng góp nhiều cho dự án này.).

Muốn nhớ "贡献" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí