YiWordsYiWords

cái

tiềm lực tài chính

danh từ tiếng Trung
财力 tiềm lực tài chính

Cụm từ thường dùng

yǒucái
có tiềm lực tài chính
zēngqiángcái
tăng tiềm lực tài chính

Câu ví dụ

zhèjiāgōngcáixiónghòu
Công ty này có tiềm lực tài chính mạnh.
财力cái lì决定jué dìng发展fā zhǎn
Tiềm lực tài chính quyết định sự phát triển.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tiềm lực tài chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiềm lực tài chính" trong tiếng Trung là 财力, đọc là cái lì.
财力 nghĩa là gì?
财力 (cái lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiềm lực tài chính".
财力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 财力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 财力 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司财力雄厚。 (Công ty này có tiềm lực tài chính mạnh.); 财力决定发展。 (Tiềm lực tài chính quyết định sự phát triển.).

Muốn nhớ "财力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí