"tài sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài sản" trong tiếng Trung là 财产, đọc là cái chǎn.
财产 nghĩa là gì?
财产 (cái chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài sản".
财产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 财产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 财产 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多财产。 (Anh ấy có nhiều tài sản.); 这些财产属于家庭。 (Tài sản này thuộc về gia đình.).