YiWordsYiWords

cáichǎn

tài sản

danh từ tiếng Trung
财产 tài sản

Cụm từ thường dùng

réncáichǎn
tài sản cá nhân
gòngtóngcáichǎn
tài sản chung

Câu ví dụ

yǒuhěnduōcáichǎn
Anh ấy có nhiều tài sản.
zhèxiēcáichǎnshǔjiātíng
Tài sản này thuộc về gia đình.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"tài sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài sản" trong tiếng Trung là 财产, đọc là cái chǎn.
财产 nghĩa là gì?
财产 (cái chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài sản".
财产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 财产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 财产 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多财产。 (Anh ấy có nhiều tài sản.); 这些财产属于家庭。 (Tài sản này thuộc về gia đình.).

Muốn nhớ "财产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí