YiWordsYiWords

miàn

tiêu cực

tính từ tiếng Trung
负面 tiêu cực

Cụm từ thường dùng

miànyǐngxiǎng
tác động tiêu cực
miàntài
thái độ tiêu cực

Câu ví dụ

huàixiāoyǒumiànyǐngxiǎng
Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.
zǒngshìmiànkǎo
Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tiêu cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu cực" trong tiếng Trung là 负面, đọc là fù miàn.
负面 nghĩa là gì?
负面 (fù miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu cực".
负面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 负面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 负面 như thế nào?
Ví dụ: 坏消息有负面影响。 (Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.); 他总是负面思考。 (Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.).

Muốn nhớ "负面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí