YiWordsYiWords

gōngxìng

tính công ích

danh từ tiếng Trung
公益性 tính công ích

Cụm từ thường dùng

gōngxìnghuódòng
hoạt động tính công ích
gōngxìngxiàng
dự án tính công ích

Câu ví dụ

zhègegōngchénggōngxìnghěngāo
Công trình này có tính công ích cao.
zhèngtóugōngxìngxiàng
Chính phủ đầu tư vào các dự án có tính công ích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tính công ích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính công ích" trong tiếng Trung là 公益性, đọc là gōng yì xìng.
公益性 nghĩa là gì?
公益性 (gōng yì xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính công ích".
公益性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公益性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公益性 như thế nào?
Ví dụ: 这个工程公益性很高。 (Công trình này có tính công ích cao.); 政府投资于公益性项目。 (Chính phủ đầu tư vào các dự án có tính công ích.).

Muốn nhớ "公益性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí