YiWordsYiWords

Cùng cách viết:工艺

gōng

công ích

danh từ tiếng Trung
公益 công ích

Cụm từ thường dùng

shèhuìgōng
công ích xã hội
gōnghuódòng
hoạt động công ích

Câu ví dụ

cānjiālehěnduōgōnghuódòng
Anh ấy tham gia nhiều hoạt động công ích.
gōngshìměirénderèn
Công ích là trách nhiệm của mọi người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công ích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công ích" trong tiếng Trung là 公益, đọc là gōng yì.
公益 nghĩa là gì?
公益 (gōng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công ích".
公益 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公益 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公益 như thế nào?
Ví dụ: 他参加了很多公益活动。 (Anh ấy tham gia nhiều hoạt động công ích.); 公益是每个人的责任。 (Công ích là trách nhiệm của mọi người.).

Muốn nhớ "公益" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí