"công lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công lập" trong tiếng Trung là 公立, đọc là gōng lì.
公立 nghĩa là gì?
公立 (gōng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công lập".
公立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公立 như thế nào?
Ví dụ: 我在公立学校上学。 (Tôi học ở trường công lập.); 这家医院是公立的。 (Bệnh viện này là công lập.).