YiWordsYiWords

gōngkuǎn

công quỹ

danh từ tiếng Trung
公款 công quỹ

Cụm từ thường dùng

guǎngōngkuǎn
quản lý công quỹ
tāngōngkuǎn
tham ô công quỹ

Câu ví dụ

bèizhǐkòngtāngōngkuǎn
Anh ấy bị cáo buộc tham ô công quỹ.
yàogōngkuǎntòumíng
Cần minh bạch công quỹ.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"công quỹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công quỹ" trong tiếng Trung là 公款, đọc là gōng kuǎn.
公款 nghĩa là gì?
公款 (gōng kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "công quỹ".
公款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公款 như thế nào?
Ví dụ: 他被指控贪污公款。 (Anh ấy bị cáo buộc tham ô công quỹ.); 需要公款透明。 (Cần minh bạch công quỹ.).

Muốn nhớ "公款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí