YiWordsYiWords

Cùng cách viết:公益

gōng

công nghệ

danh từ tiếng Trung
工艺 công nghệ

Cụm từ thường dùng

xiàndàigōng
công nghệ hiện đại
应用yìng yòng工艺gōng yì
ứng dụng công nghệ

Câu ví dụ

工艺gōng yì技术jì shù日益rì yì发展fā zhǎn
Công nghệ ngày càng phát triển.
menyàochuàngxīngōng
Chúng ta cần đổi mới công nghệ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công nghệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công nghệ" trong tiếng Trung là 工艺, đọc là gōng yì.
工艺 nghĩa là gì?
工艺 (gōng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công nghệ".
工艺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工艺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工艺 như thế nào?
Ví dụ: 工艺技术日益发展。 (Công nghệ ngày càng phát triển.); 我们需要创新工艺。 (Chúng ta cần đổi mới công nghệ.).

Muốn nhớ "工艺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí