YiWordsYiWords

gōngzuòliàng

khối lượng công việc

danh từ tiếng Trung
工作量 khối lượng công việc

Cụm từ thường dùng

zēngjiāgōngzuòliàng
tăng khối lượng công việc
减少jiǎn shǎo工作量gōng zuò liàng
giảm khối lượng công việc

Câu ví dụ

jīntiāndegōngzuòliànghěn
Khối lượng công việc hôm nay rất nhiều.
xiǎng减少jiǎn shǎo工作量gōng zuò liàng
Tôi muốn giảm khối lượng công việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khối lượng công việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khối lượng công việc" trong tiếng Trung là 工作量, đọc là gōng zuò liàng.
工作量 nghĩa là gì?
工作量 (gōng zuò liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khối lượng công việc".
工作量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工作量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工作量 như thế nào?
Ví dụ: 今天的工作量很大。 (Khối lượng công việc hôm nay rất nhiều.); 我想减少工作量。 (Tôi muốn giảm khối lượng công việc.).

Muốn nhớ "工作量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí