"khối lượng công việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khối lượng công việc" trong tiếng Trung là 工作量, đọc là gōng zuò liàng.
工作量 nghĩa là gì?
工作量 (gōng zuò liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khối lượng công việc".
工作量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工作量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工作量 như thế nào?
Ví dụ: 今天的工作量很大。 (Khối lượng công việc hôm nay rất nhiều.); 我想减少工作量。 (Tôi muốn giảm khối lượng công việc.).