"kinh nghiệm làm việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh nghiệm làm việc" trong tiếng Trung là 工作经验, đọc là gōng zuò jīng yàn.
工作经验 nghĩa là gì?
工作经验 (gōng zuò jīng yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh nghiệm làm việc".
工作经验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工作经验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工作经验 như thế nào?
Ví dụ: 他有丰富的工作经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.); 我想学习工作经验。 (Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm làm việc.).