"hộp dụng cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp dụng cụ" trong tiếng Trung là 工具箱, đọc là gōng jù xiāng.
工具箱 nghĩa là gì?
工具箱 (gōng jù xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp dụng cụ".
工具箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工具箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工具箱 như thế nào?
Ví dụ: 我把锤子放在工具箱里。 (Tôi để búa trong hộp dụng cụ.); 这个工具箱很方便。 (Hộp dụng cụ này rất tiện lợi.).