"công cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công cụ" trong tiếng Trung là 工具, đọc là gōng jù.
工具 nghĩa là gì?
工具 (gōng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "công cụ".
工具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工具 như thế nào?
Ví dụ: 锤子是一种有用的工具。 (Búa là một công cụ hữu ích.); 电脑是重要的学习工具。 (Máy tính là công cụ học tập quan trọng.).