YiWordsYiWords

gōng

công cụ

danh từ tiếng Trung
工具 công cụ

Cụm từ thường dùng

láodònggōng
công cụ lao động
xuégōng
công cụ học tập

Câu ví dụ

锤子chuí zishì一种yī zhǒng有用的yǒu yòng de工具gōng jù
Búa là một công cụ hữu ích.
电脑diàn nǎoshì重要的zhòng yào de学习xué xí工具gōng jù
Máy tính là công cụ học tập quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công cụ" trong tiếng Trung là 工具, đọc là gōng jù.
工具 nghĩa là gì?
工具 (gōng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "công cụ".
工具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工具 như thế nào?
Ví dụ: 锤子是一种有用的工具。 (Búa là một công cụ hữu ích.); 电脑是重要的学习工具。 (Máy tính là công cụ học tập quan trọng.).

Muốn nhớ "工具" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí