"kết cấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết cấu" trong tiếng Trung là 构造, đọc là gòu zào.
构造 nghĩa là gì?
构造 (gòu zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết cấu".
构造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 构造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 构造 như thế nào?
Ví dụ: 这栋楼的构造很坚固。 (Kết cấu của tòa nhà này rất chắc chắn.); 我们需要检查桥的构造。 (Chúng ta cần kiểm tra kết cấu cầu.).