YiWordsYiWords

gòuzào

kết cấu

danh từ tiếng Trung
构造 kết cấu

Cụm từ thường dùng

fánggòuzào
kết cấu nhà
gānggòuzào
kết cấu thép

Câu ví dụ

zhèdònglóudegòuzàohěnjiān
Kết cấu của tòa nhà này rất chắc chắn.
menyàojiǎncháqiáodegòuzào
Chúng ta cần kiểm tra kết cấu cầu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kết cấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết cấu" trong tiếng Trung là 构造, đọc là gòu zào.
构造 nghĩa là gì?
构造 (gòu zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết cấu".
构造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 构造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 构造 như thế nào?
Ví dụ: 这栋楼的构造很坚固。 (Kết cấu của tòa nhà này rất chắc chắn.); 我们需要检查桥的构造。 (Chúng ta cần kiểm tra kết cấu cầu.).

Muốn nhớ "构造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí