YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǎn

tấm ván

danh từ tiếng Trung
板 tấm ván

Cụm từ thường dùng

bǎn
tấm ván gỗ
huábǎn
tấm ván trượt

Câu ví dụ

yòngbǎnzuòjiàzi
Anh ấy dùng tấm ván để đóng kệ.
zàishangkàndàokuàibǎn
Tôi thấy một tấm ván trên đường.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"tấm ván" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm ván" trong tiếng Trung là 板, đọc là bǎn.
板 nghĩa là gì?
板 (bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm ván".
板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 板 như thế nào?
Ví dụ: 他用木板做架子。 (Anh ấy dùng tấm ván để đóng kệ.); 我在路上看到一块板。 (Tôi thấy một tấm ván trên đường.).

Muốn nhớ "板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí