"tấm ván" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm ván" trong tiếng Trung là 板, đọc là bǎn.
板 nghĩa là gì?
板 (bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm ván".
板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 板 như thế nào?
Ví dụ: 他用木板做架子。 (Anh ấy dùng tấm ván để đóng kệ.); 我在路上看到一块板。 (Tôi thấy một tấm ván trên đường.).