"mảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mảng" trong tiếng Trung là 板块, đọc là bǎn kuài.
板块 nghĩa là gì?
板块 (bǎn kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mảng".
板块 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 板块 ngay trên trang này.
Đặt câu với 板块 như thế nào?
Ví dụ: 地球有许多地质板块。 (Trái đất có nhiều mảng địa chất.); 画上有许多亮色板块。 (Bức tranh có nhiều mảng màu sáng.).