YiWordsYiWords

zhěntào

vỏ gối

danh từ tiếng Trung
枕套 vỏ gối

Cụm từ thường dùng

chóuzhěntào
vỏ gối lụa
miánzhìzhěntào
vỏ gối cotton

Câu ví dụ

měizhōuhuànzhěntào
Tôi thay vỏ gối mỗi tuần.
zhègezhěntàohěnróuruǎn
Vỏ gối này rất mềm mại.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vỏ gối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỏ gối" trong tiếng Trung là 枕套, đọc là zhěn tào.
枕套 nghĩa là gì?
枕套 (zhěn tào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỏ gối".
枕套 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枕套 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枕套 như thế nào?
Ví dụ: 我每周换一次枕套。 (Tôi thay vỏ gối mỗi tuần.); 这个枕套很柔软。 (Vỏ gối này rất mềm mại.).

Muốn nhớ "枕套" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí