"cô lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô lập" trong tiếng Trung là 孤立, đọc là gū lì.
孤立 nghĩa là gì?
孤立 (gū lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô lập".
孤立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孤立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孤立 như thế nào?
Ví dụ: 她感到被孤立。 (Cô ấy cảm thấy bị cô lập.); 不要孤立别人。 (Đừng cô lập người khác.).