YiWordsYiWords

tiān

Louis Koo

danh từ tiếng Trung
古天乐 Louis Koo

Cụm từ thường dùng

tiāndediànyǐng
phim của Louis Koo
tiānzhǔyǎn
Louis Koo đóng vai chính

Câu ví dụ

tiānzàixiānggǎnghěnyǒumíng
Louis Koo rất nổi tiếng ở Hồng Kông.
huāntiāndejué
Tôi thích vai diễn của Louis Koo.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Louis Koo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Louis Koo" trong tiếng Trung là 古天乐, đọc là gǔ tiān lè.
古天乐 nghĩa là gì?
古天乐 (gǔ tiān lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Louis Koo".
古天乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古天乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古天乐 như thế nào?
Ví dụ: 古天乐在香港很有名。 (Louis Koo rất nổi tiếng ở Hồng Kông.); 我喜欢古天乐的角色。 (Tôi thích vai diễn của Louis Koo.).

Muốn nhớ "古天乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí