YiWordsYiWords

xiàozhàn

Xiao Zhan

danh từ tiếng Trung
肖战 Xiao Zhan

Cụm từ thường dùng

xiàozhàndediànyǐng
phim của Xiao Zhan
xiàozhàndefěn
fan của Xiao Zhan

Câu ví dụ

xiàozhànzàizhōngguóhěnyǒumíng
Xiao Zhan rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
喜欢xǐ huān肖战xiāo zhànde歌曲gē qǔ
Tôi thích bài hát của Xiao Zhan.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Xiao Zhan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Xiao Zhan" trong tiếng Trung là 肖战, đọc là xiào zhàn.
肖战 nghĩa là gì?
肖战 (xiào zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xiao Zhan".
肖战 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肖战 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肖战 như thế nào?
Ví dụ: 肖战在中国很有名。 (Xiao Zhan rất nổi tiếng ở Trung Quốc.); 我喜欢肖战的歌曲。 (Tôi thích bài hát của Xiao Zhan.).

Muốn nhớ "肖战" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí