YiWordsYiWords

liángcháowěi

Tony Leung Chiu-wai

danh từ tiếng Trung
梁朝伟 Tony Leung Chiu-wai

Cụm từ thường dùng

liángcháowěidediànyǐng
phim của Tony Leung Chiu-wai
liángcháowěizhǔyǎn
Tony Leung Chiu-wai đóng vai chính

Câu ví dụ

liángcháowěiyǎnchū
Tony Leung Chiu-wai diễn xuất xuất sắc.
huanliángcháowěidediànyǐng
Tôi thích phim của Tony Leung Chiu-wai.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Tony Leung Chiu-wai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tony Leung Chiu-wai" trong tiếng Trung là 梁朝伟, đọc là liáng cháo wěi.
梁朝伟 nghĩa là gì?
梁朝伟 (liáng cháo wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tony Leung Chiu-wai".
梁朝伟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梁朝伟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梁朝伟 như thế nào?
Ví dụ: 梁朝伟演技出色。 (Tony Leung Chiu-wai diễn xuất xuất sắc.); 我喜欢梁朝伟的电影。 (Tôi thích phim của Tony Leung Chiu-wai.).

Muốn nhớ "梁朝伟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí