YiWordsYiWords

zhānglíng

Zhang Linghe

danh từ tiếng Trung
张凌赫 Zhang Linghe

Cụm từ thường dùng

zhānglíngdediànshì
phim của Zhang Linghe
zhānglíngdefěn
fan của Zhang Linghe

Câu ví dụ

zhānglíngyǎnyǒujìn
Zhang Linghe diễn xuất tiến bộ.
gāngkànlezhānglíngdexīn
Tôi vừa xem phim mới của Zhang Linghe.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Zhang Linghe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Zhang Linghe" trong tiếng Trung là 张凌赫, đọc là zhāng líng hè.
张凌赫 nghĩa là gì?
张凌赫 (zhāng líng hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Zhang Linghe".
张凌赫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 张凌赫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 张凌赫 như thế nào?
Ví dụ: 张凌赫演技有进步。 (Zhang Linghe diễn xuất tiến bộ.); 我刚看了张凌赫的新剧。 (Tôi vừa xem phim mới của Zhang Linghe.).

Muốn nhớ "张凌赫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí